Lưu trữ tác giả: Trắc Nghiệm Tiếng Anh

bảo vật

“bảo vật ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Precious thing, precious [...]

bảo trợ

“bảo trợ ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Sponsor, patronize Ví [...]

Bảo tồn bảo tàng

“Bảo tồn bảo tàng ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: To [...]

bảo tồn

“bảo tồn ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Preserve. Ví dụ: [...]

bào toàn

“bào toàn ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Keep intact, keep [...]

bào tàng học

“bào tàng học ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Museology Ví [...]

bảo sanh

“bảo sanh ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Nhà bảo sanh [...]

bảo mẫu

“bảo mẫu ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Kindergartener, governess Ví [...]

bảo mật

“bảo mật ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Keep state (one’s [...]

bảo luu

“bảo luu ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Keep in statu [...]