Lưu trữ tác giả: Trắc Nghiệm Tiếng Anh

bền tẩy rửa

“bền tẩy rửa” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: [...]

bền nấu

“bền nấu” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: boil-proof [...]

bền nhiệt

“bền nhiệt” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: heat [...]

bền mỏi

“bền mỏi” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: fatigue-proof [...]

bền mồ hôi

“bền mồ hôi” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: [...]

bền ma sát

“bền ma sát” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: [...]

bền lưu trữ

“bền lưu trữ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: [...]

bền là

“bền là ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: [...]

bền giặt

“bền giặt” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: fast [...]

bền ánh sáng thời tiết

“bền ánh sáng thời tiết” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành [...]