Từ điển Việt Anh

Từ điển Việt Anh bao gồm bộ từ vựng Việt Anh chuyên ngành, chi tiết, có ví dụ cụ thể theo tình huống, phục vụ công việc học tập, nghiên cứu

túi váy

“túi váy” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: skirt [...]

túi trong

“túi trong” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: inset [...]

túi sau quần

“túi sau quần” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: [...]

túi quần đựng đồng hồ

“túi quần đựng đồng hồ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành [...]

túi quần

“túi quần” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: trousers [...]

túi nhỏ trong

“túi nhỏ trong” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: [...]

túi ngực

“túi ngực” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: breast [...]

túi nhỏ

“túi nhỏ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: cash [...]

túi ngoài

“túi ngoài” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: bellows [...]

túi mo

“túi mo” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: set-in [...]