Từ điển Việt Anh

Từ điển Việt Anh bao gồm bộ từ vựng Việt Anh chuyên ngành, chi tiết, có ví dụ cụ thể theo tình huống, phục vụ công việc học tập, nghiên cứu

thời gian vận hành

“thời gian vận hành” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt [...]

thời kế

“thời kế” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: chronometer [...]

thời gian thay suốt

“thời gian thay suốt” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt [...]

thời gian hỏng hóc

“thời gian hỏng hóc” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt [...]

thời gian hoạt động

“thời gian hoạt động” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt [...]

thời gian dừng máy dệt

“thời gian dừng máy dệt” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành [...]

thời gian đi tua

“thời gian đi tua” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt [...]

thời gian dừng (máy)

“thời gian dừng (máy)” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt [...]

thợ xâu lược

“thợ xâu lược” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: [...]

thợ xếp vải

“thợ xếp vải” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: [...]