Từ điển Việt Anh

Từ điển Việt Anh bao gồm bộ từ vựng Việt Anh chuyên ngành, chi tiết, có ví dụ cụ thể theo tình huống, phục vụ công việc học tập, nghiên cứu

nhuộm vải

“nhuộm vải” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: fabric [...]

nhuộm từng mẻ

“nhuộm từng mẻ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: [...]

nhuộm trục

“nhuộm trục” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: jigging [...]

nhuộm trơn

“nhuộm trơn” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: monogenetic, [...]

nhuộm tơ-sống

“nhuộm tơ-sống” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: gum [...]

nhuộm tăng tốc

“nhuộm tăng tốc” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: [...]

nhuộm sợi-thô

“nhuộm sợi-thô” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: slub [...]

nhuộm nhiệt độ cao

“nhuộm nhiệt độ cao” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt [...]

nhuộm một màu

“nhuộm một màu” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: [...]

nhuộm mẫu

“nhuộm mẫu” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: swatch [...]