Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh bao gồm bộ từ vựng Việt Anh chuyên ngành, chi tiết, có ví dụ cụ thể theo tình huống, phục vụ công việc học tập, nghiên cứu
mũi tất
“mũi tất” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: toe [...]
mũi platin
“mũi platin” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: sinker [...]
mũi may
“mũi may” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: stitch [...]
mũi lược vòng
“mũi lược vòng” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: [...]
mũi lại mối
“mũi lại mối” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: [...]
mũi hàng rào (vắt gấu)
“mũi hàng rào (vắt gấu)” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành [...]
mũi gút khuyết
“mũi gút khuyết” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: [...]
mũi gút chặt
“mũi gút chặt” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: [...]
mũi đập thoi
“mũi đập thoi” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: [...]
mũi đột thưa
“mũi đột thưa” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: [...]
