Từ điển Việt Anh

Từ điển Việt Anh bao gồm bộ từ vựng Việt Anh chuyên ngành, chi tiết, có ví dụ cụ thể theo tình huống, phục vụ công việc học tập, nghiên cứu

hệ thống ươm tavelle

“hệ thống ươm tavelle” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt [...]

hệ thống ươm chambon

“hệ thống ươm chambon” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt [...]

hệ thống ươm (tơ)

“hệ thống ươm (tơ)” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt [...]

hệ thống cam dệt

“hệ thống cam dệt” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt [...]

hệ số xoắn sợi xe

“hệ số xoắn sợi xe” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành [...]

hệ số xoắn sợi đơn

“hệ số xoắn sợi đơn” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành [...]

hệ số xoắn

“hệ số xoắn” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: [...]

hệ số tương quan mật độ

“hệ số tương quan mật độ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh [...]

hệ số ma sát

“hệ số ma sát” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt [...]

hệ số liên kết

“hệ số liên kết” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt [...]