Từ điển Việt Anh

Từ điển Việt Anh bao gồm bộ từ vựng Việt Anh chuyên ngành, chi tiết, có ví dụ cụ thể theo tình huống, phục vụ công việc học tập, nghiên cứu

bại liệt

“bại liệt ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Paralyzed, crippled, Polio [...]

bại hoại

“bại hoại ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: bại hoại Degenerate, [...]

bại binh

“bại binh” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Routed troops Ví dụ:

bái tổ

“bái tổ ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Make a thanksgiving [...]

bái thần giáo

“bái thần giáo ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Idolatry Ví [...]

bái phục

“bái phục ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Greatly admire Ví [...]

bái biệt

“bái biệt ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Take leave by [...]

bãi truờng

“bãi truờng ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Close (shut) a [...]

Bãi thực

“Bãi thực” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Hunger-strike Ví dụ:

Bãi thải

“Bãi thải” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Dump Ví dụ: