Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh bao gồm bộ từ vựng Việt Anh chuyên ngành, chi tiết, có ví dụ cụ thể theo tình huống, phục vụ công việc học tập, nghiên cứu
ẩn dật
“ẩn dật ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Seclude oneself and [...]
ẩn danh
“ẩn danh” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Conceal (hide) one’s name; [...]
ẩn cư
“ẩn cư ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Seclude oneself from [...]
Ân xá
“Ân xá” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Amnesty, grant amnesty Ví [...]
Ân ưu
“Ân ưu ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Worries and sorrows [...]
ân trạch
“ân trạch” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Imperial favour Ví dụ:
ân thưởng
“ân thưởng ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Offer a special [...]
ân sủng
“ân sủng ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Royal favour, royal [...]
ân nhân
“ân nhân” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Benefactor Ví dụ:
ân nghĩa
“ân nghĩa ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Feeling of gratitude [...]
