túi trong
“túi trong” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: inset [...]
túi sau quần
“túi sau quần” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: [...]
túi quần đựng đồng hồ
“túi quần đựng đồng hồ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành [...]
túi quần
“túi quần” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: trousers [...]
túi nhỏ trong
“túi nhỏ trong” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: [...]
túi nhỏ
“túi nhỏ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: cash [...]
túi ngực
“túi ngực” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: breast [...]
túi ngoài
“túi ngoài” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: bellows [...]
túi mo
“túi mo” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: set-in [...]
túi đăp
“túi đăp” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: patch [...]
