tơ tái chế
“tơ tái chế” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: [...]
tơ-sống vàng
“tơ-sống vàng” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: yellow [...]
tơ-sống
“tơ-sống” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: grege silk, [...]
tơ sò
“tơ sò” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: mollusk [...]
tơ rỗng (ruột)
“tơ rỗng (ruột)” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: [...]
tơ rối
“tơ rối” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: sleave [...]
tơ rong biển
“tơ rong biển” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: [...]
tơ phế
“tơ phế” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: floss [...]
tơ nitro
“tơ nitro” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: collodion [...]
tơ nhân tạo
“tơ nhân tạo” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: [...]
