tính chịu lạnh
“tính chịu lạnh” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: [...]
tính chịu nhiệt
“tính chịu nhiệt” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: [...]
tính ăn màu
“tính ăn màu” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: [...]
tinh bột ngo
“tinh bột ngo” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: [...]
tinh bột mì
“tinh bột mì” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: [...]
tinh bột gạo (hồ sợi)
“tinh bột gạo (hồ sợi)” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành [...]
tiếp xúc (của sợi tạo vòng) (sự)
“tiếp xúc (của sợi tạo vòng) (sự)” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng [...]
tia tử ngoại
“tia tử ngoại” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: [...]
tia phóng xạ
“tia phóng xạ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: [...]
tia phân cực
“tia phân cực” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: [...]
