thử bền màu (sự)
“thử bền màu (sự)” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt [...]
thử bền là (sự)
“thử bền là (sự)” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt [...]
thử bền kéo rút tay (sự)
“thử bền kéo rút tay (sự)” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh [...]
thử bền đường may (sự)
“thử bền đường may (sự)” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành [...]
thử bền cắt vải (sự)
“thử bền cắt vải (sự)” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành [...]
thử bền ánh sáng nhân tạo (sự)
“thử bền ánh sáng nhân tạo (sự)” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng [...]
thử bền ánh sáng (sự)
“thử bền ánh sáng (sự)” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành [...]
thử (nghiệm)
“thử (nghiệm)” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: assay, [...]
thời trang
“thời trang” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: fashion, [...]
thời kế
“thời kế” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: chronometer [...]
