thân trước
“thân trước” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: front [...]
thân sau
“thân sau” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: back [...]
thân platin
“thân platin” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: sinker [...]
thân kim ống
“thân kim ống” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: [...]
thân kim
“thân kim” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: needle [...]
thân (áo)
“thân (áo)” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: bodice [...]
thấm ướt (sự)
“thấm ướt (sự)” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: [...]
thăm suốt (cái)
“thăm suốt (cái)” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: [...]
thay thoi (sự)
“thay thoi (sự)” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: [...]
thành vòng (sự)
“thành vòng (sự)” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: [...]
