nhuộm từng mẻ
“nhuộm từng mẻ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: [...]
nhuộm trục
“nhuộm trục” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: jigging [...]
nhuộm trơn
“nhuộm trơn” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: monogenetic, [...]
nhuộm tơ-sống
“nhuộm tơ-sống” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: gum [...]
nhuộm tăng tốc
“nhuộm tăng tốc” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: [...]
nhuộm sợi-thô
“nhuộm sợi-thô” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: slub [...]
nhuộm nhiệt độ cao
“nhuộm nhiệt độ cao” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt [...]
nhuộm một màu
“nhuộm một màu” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: [...]
nhuộm mẫu
“nhuộm mẫu” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: swatch [...]
nhuộm lúc kéo
“nhuộm lúc kéo” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: [...]
