mui máy chải
“mui máy chải” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: [...]
mũ phớt
“mũ phớt” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: xem [...]
mũ nồi
“mũ nồi” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: beret [...]
mũ cào bông
“mũ cào bông” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: [...]
mũ dạ
“mũ dạ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: felt [...]
mỡ mồ hôi cừu
“mỡ mồ hôi cừu” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt [...]
mở miệng vải (sự)
“mở miệng vải (sự)” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt [...]
mở mang sét (sự)
“mở mang sét (sự)” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt [...]
mốt mới nhất
“mốt mới nhất” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: [...]
mốt
“mốt” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: fashion, vogue [...]
