máy thử độ đều
“máy thử độ đều” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt [...]
máy thử độ bao hợp (tơ)
“máy thử độ bao hợp (tơ)” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh [...]
máy thử đàn hồi
“máy thử đàn hồi” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt [...]
máy thử bền sử dụng vải
“máy thử bền sử dụng vải” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh [...]
máy thử bền xung lực
“máy thử bền xung lực” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành [...]
máy thử bền mòn vải
“máy thử bền mòn vải” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành [...]
máy thử bền mỏi
“máy thử bền mỏi” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt [...]
dye-fastness testing machine, fadeometer
“dye-fastness testing machine, fadeometer” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt [...]
máy thử bền màu
“máy thử bền màu” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt [...]
máy thử bền bền kéo
“máy thử bền bền kéo” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành [...]
