máy đo độ dài xơ
“máy đo độ dài xơ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành [...]
máy đo cuốn vải
“máy đo cuốn vải” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt [...]
máy đo độ bền uốn
“máy đo độ bền uốn” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành [...]
máy đính cúc
“máy đính cúc” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: [...]
máy đính bọ
“máy đính bọ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: [...]
máy đậu-xe
“máy đậu-xe” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: doubling-and-twisting [...]
máy đậu quấn ống
“máy đậu quấn ống” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt [...]
máy đậu
“máy đậu” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: xem [...]
máy đập đơn trình
“máy đập đơn trình” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt [...]
máy đan tròn giường kim quay
“máy đan tròn giường kim quay” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh [...]
