bắc vĩ tuyến
“bắc vĩ tuyến ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: North parallel [...]
bắc thuộc
“bắc thuộc” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Chinese domination Ví dụ:
bắc nam
“bắc nam ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: North and south. [...]
Bắc đẩu bội tinh
“Bắc đẩu bội tinh ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Order [...]
Bắc đẩu
“Bắc đẩu ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: The Great Bear. [...]
Bắc cực
“Bắc cực” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: North Pole Ví dụ: [...]
bắc cầu
“bắc cầu ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Bridge, fill the [...]
Bắc bán Cầu
“Bắc bán Cầu ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Northern hemisphere [...]
bày vẽ
“bày vẽ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Contrive, go to unnecessary [...]
bày vai
“bày vai ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Equal, counterpart Ví [...]
