báo yên
“báo yên” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Sound the all-clear Ví [...]
Báo ứng
“Báo ứng” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Get retribution for one’s [...]
báo tử
“báo tử ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Notify the death [...]
Đồng hồ báo thức
“Đồng hồ báo thức ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: An [...]
báo thức
“báo thức ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Give the alarm [...]
Báo thù
“Báo thù ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Revenge oneself upon, [...]
Giầy báo tang
“Giầy báo tang ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: A death [...]
Báo quốc
“Báo quốc ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Do one’s duty [...]
báo mộng
“báo mộng ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Omen in a [...]
Giấy báo hỷ
“Giấy báo hỷ ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: A wedding [...]
