biên bền
“biên bền” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: strong [...]
bìa luồn sợi dọc
“bìa luồn sợi dọc” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt [...]
bìa kiểu dệt
“bìa kiểu dệt” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: [...]
bìa đột lỗ
“bìa đột lỗ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: [...]
bìa điều go
“bìa điều go” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: [...]
bìa chọn kim
“bìa chọn kim” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: [...]
bền ướt
“bền ướt” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: fast [...]
bền ủi
“bền ủi” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: xem [...]
bền thời tiết
“bền thời tiết” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: [...]
bền lĩnh lực
“bền lĩnh lực” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: [...]
