Trắc nghiệm Tiếng Anh

Trắc nghiệm Tiếng Anh trực tuyến miễn phí 100% có đáp án ngay, hỗ trợ nâng cao kiến thức Ngữ pháp, từ vựng, đọc hiểu Tiếng Anh online

bảo ban

“bảo ban” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Give advice, admonish Ví [...]

bào thai

“bào thai ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: bào thai Ví [...]

bào ngư

“bào ngư ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Abalone Ví dụ:

bào mòn

“bào mòn” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: (địa) Erode Ví dụ:

bào huynh

“bào huynh ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Elder brother Ví [...]

Bào đệ

“Bào đệ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Younger brother Ví dụ:

bào chế học

“bào chế học ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Pharmacy, pharmaceutics. [...]

bào chế

“bào chế ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Prepare, make up [...]

bao xa

“bao xa ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: How far Ví [...]

bao vây

“bao vây ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Surround, encircle, blockade [...]