bảo ban
“bảo ban” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Give advice, admonish Ví [...]
bào thai
“bào thai ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: bào thai Ví [...]
bào ngư
“bào ngư ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Abalone Ví dụ:
bào mòn
“bào mòn” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: (địa) Erode Ví dụ:
bào huynh
“bào huynh ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Elder brother Ví [...]
Bào đệ
“Bào đệ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Younger brother Ví dụ:
bào chế học
“bào chế học ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Pharmacy, pharmaceutics. [...]
bào chế
“bào chế ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Prepare, make up [...]
bao xa
“bao xa ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: How far Ví [...]
bao vây
“bao vây ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Surround, encircle, blockade [...]
