Bãi miễn
“Bãi miễn ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Revoke the mandate [...]
bái khóa
“bái khóa ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: School boycott Ví [...]
bãi công
“bãi công ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Strike Ví dụ: [...]
bãi chức
“bãi chức ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Dismiss, relieve of [...]
bãi chợ
“bãi chợ ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Hartal. Ví dụ:
bãi Chiến
“bãi Chiến ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Stop hostilities; cease [...]
bãi chăn thả
“bãi chăn thả ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Grazing-land, grass-land, [...]
bãi cá
“bãi cá ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Fishing ground Ví [...]
Bãi bồi
“Bãi bồi” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Alluvial ground; warp Ví [...]
bãi bỏ
“bãi bỏ ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Abrogate, declare null [...]
