Từ điển Việt Anh

Từ điển Việt Anh bao gồm bộ từ vựng Việt Anh chuyên ngành, chi tiết, có ví dụ cụ thể theo tình huống, phục vụ công việc học tập, nghiên cứu

bỏ lửng

“bỏ lửng” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Leave unfinished, leave half- [...]

Bỏ không

“Bỏ không ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Idle, unused Ví [...]

bỏ học

“bỏ học” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Give up one’s study, [...]

bỏ hoang

“bỏ hoang ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Leave (land) uncultivated [...]

bỏ hóa

“bỏ hóa ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Leave (land) fallow. [...]

bỏ đi

“bỏ đi ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Leave, go off [...]

bỏ dở

“bỏ dở ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Leave unfinished Ví [...]

bỏ cuộc

“bỏ cuộc” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Drop out of a [...]

bỏ chạy

“bỏ chạy ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Run away, run [...]

bỏ bừa

“bỏ bừa ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Leave in desorder, [...]