Từ điển Việt Anh

Từ điển Việt Anh bao gồm bộ từ vựng Việt Anh chuyên ngành, chi tiết, có ví dụ cụ thể theo tình huống, phục vụ công việc học tập, nghiên cứu

bình boong

“bình boong ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Ding-dong Ví dụ:

bình trị

“bình trị ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Govern in peace, [...]

bình tĩnh

“bình tĩnh ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Calm, cool, unruffled, [...]

bình thường

“bình thường ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Ordinary, usual, normal, [...]

bình thủy

“bình thủy ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Thermos flask, thermos [...]

bình thản

“bình thản ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Quiet, uneventful, Calm, [...]

bình tâm

“bình tâm ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Calm, cool-headed Ví [...]

bình sinh

“bình sinh ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Lifetime Ví dụ: [...]

bình quyền

“bình quyền ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Enjoying equal rights [...]

bình quân

“bình quân ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Average Ví dụ: [...]