Từ điển Việt Anh

Từ điển Việt Anh bao gồm bộ từ vựng Việt Anh chuyên ngành, chi tiết, có ví dụ cụ thể theo tình huống, phục vụ công việc học tập, nghiên cứu

Ăn cỗ

“Ăn cỗ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Feast, take part in [...]

Ăn chực

“Ăn chực” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Eat at the expense [...]

ăn choi

“ăn choi ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Lead a life [...]

ăn chịu

“ăn chịu ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Eat on credit, [...]

ăn chẹt

“ăn chẹt ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Take unfair advantage [...]

ăn chặn

“ăn chặn ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Appropriate part of [...]

ăn chắc

“ăn chắc ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Be sure of [...]

ăn chay

“ăn chay ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh:Keep a vege-tarian diet [...]

ăn cắp

“ăn cắp ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Steal, filch Ví [...]

ăn cánh

“ăn cánh ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Be thick, be [...]