Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh bao gồm bộ từ vựng Việt Anh chuyên ngành, chi tiết, có ví dụ cụ thể theo tình huống, phục vụ công việc học tập, nghiên cứu
Áo thụng
“Áo thụng ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Large-sleeved ceremonial robe [...]
Áo quan
“Áo quan ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Raincoat, mackintosh Ví [...]
Áo mưa
“Áo mưa ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Raincoat, mackintosh Ví [...]
Áo lót
“Áo lót” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Vest, undervest, singlet Ví [...]
áo lặn
“áo lặn ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Diving-suit, diving-dress Ví [...]
áo lá
“áo lá ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Palm-leaf raincoat, Undervest [...]
áo khoác
“áo khoác ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Overcoat Ví dụ:
áo giáp
“áo giáp ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Armour Ví dụ: [...]
Áo dài
“Áo dài ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Flowing tunic, dress [...]
áo cộc
“áo cộc ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Short shirt Ví [...]
