Từ điển Việt Anh

Từ điển Việt Anh bao gồm bộ từ vựng Việt Anh chuyên ngành, chi tiết, có ví dụ cụ thể theo tình huống, phục vụ công việc học tập, nghiên cứu

béo tròn

“béo tròn ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Tubby Ví dụ:

béo tốt

“béo tốt ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Plump and healthy [...]

béo quay

“béo quay ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Tubby Ví dụ:

béo phì

“béo phì” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Puffy, paunchy Ví dụ:

béo nục

“béo nục” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Puffily fat Ví dụ:

béo nói

“béo nói ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Be a glib [...]

béo bở

“béo bở ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Profitable; fat Ví [...]

bèo tắm

“bèo tắm ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Duckweed Ví dụ:

bèo ong

“bèo ong ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Floating-moss Ví dụ:

bèo nheo

“bèo nheo ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Flabby, flaccid Ví [...]