Từ điển Việt Anh

Từ điển Việt Anh bao gồm bộ từ vựng Việt Anh chuyên ngành, chi tiết, có ví dụ cụ thể theo tình huống, phục vụ công việc học tập, nghiên cứu

bền chặt

“bền chặt ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Steadfast Ví dụ: [...]

bền bỉ

“bền bỉ ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: bền bỉ Ví [...]

Bền

“Bền ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Strong, solid, fast, long-wearing [...]

Bên nội

“Bên nội ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Paternel, on the [...]

Bên ngoại

“Bên ngoại” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Maternel, on the distaff [...]

bên dưới

“bên dưới” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Under, below. 2. Lower, [...]

bên cạnh

“bên cạnh ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Near, next to, [...]

Bệ vệ

“Bệ vệ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Imposing, stately Ví dụ: [...]

bệ rồng

“bệ rồng ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Canopied dais, the [...]

bệ rạc

“bệ rạc ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Slovenly, slipshod, squalid [...]