bền bỉ

“bền bỉ ” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh: bền bỉ
Ví dụ: Sức bền bỉ của con người Man’s endurance, man’s staying power. Cuộc đấu tranh bần bỉ An enduring struggle