“Bên ngoại” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh: Maternel, on the distaff side
Ví dụ: Người họ bên ngoại A relative on the distaff
“Bên ngoại” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh: Maternel, on the distaff side
Ví dụ: Người họ bên ngoại A relative on the distaff