Từ điển Việt Anh

Từ điển Việt Anh bao gồm bộ từ vựng Việt Anh chuyên ngành, chi tiết, có ví dụ cụ thể theo tình huống, phục vụ công việc học tập, nghiên cứu

máy thử độ đứt quấn ông

“máy thử độ đứt quấn ông” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh [...]

máy thử độ đều

“máy thử độ đều” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt [...]

máy thử độ bao hợp (tơ)

“máy thử độ bao hợp (tơ)” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh [...]

máy thử đàn hồi

“máy thử đàn hồi” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt [...]

máy thử bền sử dụng vải

“máy thử bền sử dụng vải” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh [...]

máy thử bền mòn vải

“máy thử bền mòn vải” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành [...]

máy thử bền xung lực

“máy thử bền xung lực” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành [...]

máy thử bền mỏi

“máy thử bền mỏi” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt [...]

dye-fastness testing machine, fadeometer

“dye-fastness testing machine, fadeometer” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt [...]

máy thử bền màu

“máy thử bền màu” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt [...]