Từ điển Việt Anh

Từ điển Việt Anh bao gồm bộ từ vựng Việt Anh chuyên ngành, chi tiết, có ví dụ cụ thể theo tình huống, phục vụ công việc học tập, nghiên cứu

máy thử bền bền kéo

“máy thử bền bền kéo” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành [...]

máy thử bền giặt

“máy thử bền giặt” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt [...]

máy thử nghiệm

“máy thử nghiệm” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: [...]

máy thùa khuyết đầu tròn

“máy thùa khuyết đầu tròn” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành [...]

máy thùa khuyết

“máy thùa khuyết” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: [...]

máy thêu ren

“máy thêu ren” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: [...]

máy thêu

“máy thêu” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: embroidery [...]

máy tết băng vải

“máy tết băng vải” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt [...]

máy tẩm ướt tơ

“máy tẩm ướt tơ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt [...]

máy suốt

“máy suốt” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: quilling [...]