Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh bao gồm bộ từ vựng Việt Anh chuyên ngành, chi tiết, có ví dụ cụ thể theo tình huống, phục vụ công việc học tập, nghiên cứu
điểm vai
“điểm vai” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: shoulder [...]
điểm nổi ngang
“điểm nổi ngang” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: [...]
điểm nổi dọc
“điểm nổi dọc” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: [...]
điểm nóng chảy
“điểm nóng chảy” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: [...]
điểm ngực
“điểm ngực” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: chest [...]
điểm mềm
“điểm mềm” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: softening [...]
điểm đầu vú
“điểm đầu vú” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: [...]
điểm đánh dấu khuyết tật
“điểm đánh dấu khuyết tật” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành [...]
điểm đan
“điểm đan” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: crossing [...]
điểm cổ
“điểm cổ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: neck [...]
