Từ điển Việt Anh

Từ điển Việt Anh bao gồm bộ từ vựng Việt Anh chuyên ngành, chi tiết, có ví dụ cụ thể theo tình huống, phục vụ công việc học tập, nghiên cứu

đĩa kim

“đĩa kim” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: needle [...]

đĩa dao

“đĩa dao” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: circular-beater [...]

đệm xơ

“đệm xơ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: wadding [...]

đệm vai

“đệm vai” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: shoulder [...]

đệm bông

“đệm bông” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: cotton [...]

đệm tơ

“đệm tơ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: silk [...]

đệm (cái)

“đệm (cái)” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: pad [...]

đế (tất) tăng bền

“đế (tất) tăng bền” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt [...]

đế (tất) kép

“đế (tất) kép” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: [...]

đế (tất) đàn hồi

“đế (tất) đàn hồi” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt [...]