Từ điển Việt Anh

Từ điển Việt Anh bao gồm bộ từ vựng Việt Anh chuyên ngành, chi tiết, có ví dụ cụ thể theo tình huống, phục vụ công việc học tập, nghiên cứu

bền thời tiết

“bền thời tiết” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: [...]

bền tẩy rửa

“bền tẩy rửa” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: [...]

bền nấu

“bền nấu” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: boil-proof [...]

bền nhiệt

“bền nhiệt” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: heat [...]

bền mỏi

“bền mỏi” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: fatigue-proof [...]

bền mồ hôi

“bền mồ hôi” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: [...]

bền ma sát

“bền ma sát” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: [...]

bền lưu trữ

“bền lưu trữ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: [...]

bền là

“bền là ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: [...]

bền giặt

“bền giặt” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: fast [...]