Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh bao gồm bộ từ vựng Việt Anh chuyên ngành, chi tiết, có ví dụ cụ thể theo tình huống, phục vụ công việc học tập, nghiên cứu
bền ánh sáng thời tiết
“bền ánh sáng thời tiết” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành [...]
bệ tì platin
“bệ tì platin” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: [...]
bền ánh sáng
“bền ánh sáng” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: [...]
bệ thoi
“bệ thoi” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: shuttle [...]
bể nhuộm
“bể nhuộm” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: dye [...]
bề rộng vải mộc
“bề rộng vải mộc” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt [...]
bệ cam uốn sợi
“bệ cam uốn sợi” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt [...]
bề rộng vải hoàn tất
“bề rộng vải hoàn tất” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành [...]
bề rộng mặt kim (máy chải)
“bề rộng mặt kim (máy chải)” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh [...]
bề rộng mắc
“bề rộng mắc” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: [...]
