Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh bao gồm bộ từ vựng Việt Anh chuyên ngành, chi tiết, có ví dụ cụ thể theo tình huống, phục vụ công việc học tập, nghiên cứu
binh nhẩt
“binh nhẩt ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: First class private [...]
binh mã
“binh mã ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Troops and horses; [...]
binh lược
“binh lược” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Strategy Ví dụ:
binh lực
“binh lực ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Military force; combat [...]
binh lính
“binh lính ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Soldier, troops (nói [...]
binh biến
“binh biến ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Mutiny Ví dụ:
bin rịn
“bin rịn ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Be loath to [...]
bìm bịp
“bìm bịp ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Boucal (chim) Ví [...]
biếu xén
“biếu xén ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Give, present Ví [...]
biểu tình
“biểu tình ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Demonstrate Ví dụ: [...]
