“bin rịn ” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh: Be loath to part with
Ví dụ: Bin rịn vợ con To be loath to part with one’s family. Hai người bịn rịn, không nỡ rời nhau The two were loath to part with each other
“bin rịn ” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh: Be loath to part with
Ví dụ: Bin rịn vợ con To be loath to part with one’s family. Hai người bịn rịn, không nỡ rời nhau The two were loath to part with each other