Từ điển Việt Anh

Từ điển Việt Anh bao gồm bộ từ vựng Việt Anh chuyên ngành, chi tiết, có ví dụ cụ thể theo tình huống, phục vụ công việc học tập, nghiên cứu

bạc nhạc

“bạc nhạc ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Stringy meat Ví [...]

bạc mệnh

“bạc mệnh ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Poor fate, unhappy [...]

bạc màu

“bạc màu ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Impoverished, exhausted, over-cropped [...]

bạc hà

“bạc hà ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Mint, peppermint Ví [...]

bạc đãi

“bạc đãi ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Ill-treat, slight Ví [...]

bạc bẽo

“bạc bẽo ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Ungrateful, thankless, unrewarding [...]

Bạc ác

“Bạc ác” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Uncompassionate, ruthless Ví dụ:

Bác sĩ

“Bác sĩ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Doctor (of medicine), physician [...]

bác học

“bác học ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Scholarly, learned Ví [...]

Bác ái

“Bác ái” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Humane Ví dụ: Giàu [...]