“bạc bẽo ” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh: Ungrateful, thankless, unrewarding
Ví dụ: Con người bạc bèo An ungrateful person. Không có nghề nào bạc bẽo cả There is no thankless job
“bạc bẽo ” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh: Ungrateful, thankless, unrewarding
Ví dụ: Con người bạc bèo An ungrateful person. Không có nghề nào bạc bẽo cả There is no thankless job