Áo quan
“Áo quan ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Raincoat, mackintosh Ví [...]
Áo mưa
“Áo mưa ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Raincoat, mackintosh Ví [...]
Áo lót
“Áo lót” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Vest, undervest, singlet Ví [...]
áo lặn
“áo lặn ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Diving-suit, diving-dress Ví [...]
áo lá
“áo lá ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Palm-leaf raincoat, Undervest [...]
áo khoác
“áo khoác ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Overcoat Ví dụ:
áo giáp
“áo giáp ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Armour Ví dụ: [...]
Áo dài
“Áo dài ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Flowing tunic, dress [...]
áo cộc
“áo cộc ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Short shirt Ví [...]
áo choàng
“áo choàng ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Gown, Overcoat Ví [...]
