Ăn chực
“Ăn chực” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Eat at the expense [...]
ăn choi
“ăn choi ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Lead a life [...]
ăn chịu
“ăn chịu ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Eat on credit, [...]
ăn chẹt
“ăn chẹt ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Take unfair advantage [...]
ăn chặn
“ăn chặn ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Appropriate part of [...]
ăn chắc
“ăn chắc ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Be sure of [...]
ăn chay
“ăn chay ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh:Keep a vege-tarian diet [...]
ăn cắp
“ăn cắp ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Steal, filch Ví [...]
ăn cánh
“ăn cánh ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Be thick, be [...]
ăn bớt
“ăn bớt” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Take a stealthy rake [...]
