ăn đứt
“ăn đứt ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Be by far [...]
ăn độn
“ăn độn ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Eat mixed rice [...]
ăn đong
“ăn đong ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Live from hand [...]
Ăn dỗ mồi
“Ăn dỗ mồi” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Eat more meat [...]
Ă dỗ
“Ă dỗ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Obtain by coaxing; coax [...]
Ă dè
“Ă dè” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Eat sparingly Ví dụ:
Ăn diện
“Ăn diện ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Be stylish, dress [...]
ăn cuớp
“ăn cuớp ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: ăn cuớp Ví [...]
ăn cuới
“ăn cuới ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Attend a wedding [...]
Ăn cỗ
“Ăn cỗ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Feast, take part in [...]
