ăn lên
“ăn lên ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Go up in [...]
ăn lấn
“ăn lấn” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Encroach Ví dụ: Ăn [...]
Ăn làm
“Ăn làm ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Work for one’s [...]
ăn lãi
“ăn lãi ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Make profits, gain [...]
Ăn khớp
“Ăn khớp ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Fit. Ví dụ: [...]
Ăn không
“Ăn không ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Live in idleness. [...]
Ăn khem
“Ăn khem” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Be on a diet, [...]
ăn khao
“ăn khao” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Give a feast, celebrate [...]
ăn khan
“ăn khan ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Eat dry foods [...]
ăn khách
“ăn khách ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Be in great [...]
