Ăn thừa
“Ăn rở ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Eat what is [...]
ăn thề
“ăn thề ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Take oath, swear [...]
Ăn tham
“Ăn tham ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Be greedy Ví [...]
Ăn sương
“Ăn sương” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Be a night-bird, walk [...]
ăn sâu
“ăn sâu ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Deep-rooted, long-stablished (especially [...]
Ăn sống
“Ăn sống ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Have (eat, take) [...]
Ăn rở
“Ăn rở ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Be capricious about [...]
Ăn rỗi
“Ăn rỗi” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Consume (devour voraciously) mulberry [...]
ăn quỵt
“ăn quỵt ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Evade paying, refuse [...]
ăn ở
“ăn ở ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Be accommodated Ví [...]
