Âm binh
“Âm binh ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Âm binh Ví [...]
âm bản
“âm bản ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Negative Ví dụ:
Ắt hẳn
“Ắt hẳn ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Certainly, surely Ví [...]
ắt
“ ắt ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Surely, certainly Ví [...]
ăng ten
“ăng ten ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Aerial, antenna Ví [...]
Ăn xổi
“Ăn xổi ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Eat (consume) prematurely [...]
ăn xin
“ăn xin ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Người ăn A [...]
Ăn vụng
“Ăn vụng ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Eat by stealth [...]
ăn vặt
“ăn vặt ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Take small snacks [...]
ăn vạ
“ăn vạ ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Stage a sit-down [...]
