xơ polyamid
“xơ polyamid” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: polymeric [...]
xơ phún thạch
“xơ phún thạch” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: [...]
xơ nitrocellulos
“xơ nitrocellulos” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: nitrocellulose [...]
xơ nhuộm khối
“xơ nhuộm khối” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: [...]
xơ nhân tạo
“xơ nhân tạo” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: [...]
xơ nguyên liệu
“xơ nguyên liệu” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: [...]
xơ nano
“xơ nano” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: nanofibre [...]
xơ mờ
“xơ mờ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: dull [...]
xơ micro
“xơ micro” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: microfibre [...]
xơ mảnh
“xơ mảnh” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: fine [...]
