xơ dừa
“xơ dừa” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: coir [...]
xơ dứa (sợi)
“xơ dứa (sợi)” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: [...]
xơ dún
“xơ dún” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: texturized [...]
xơ dị mạch
“xơ dị mạch” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: [...]
xơ dạng dải
“xơ dạng dải” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: [...]
xơ cứng
“xơ cứng” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: stiff [...]
xơ cuproamoni
“xơ cuproamoni” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: cuproammonium [...]
(từ 0,01 đến 0,03 tex) xơ cực mảnh cỡ nano
“(từ 0,01 đến 0,03 tex) xơ cực mảnh cỡ nano” dịch sang Tiếng Anh là [...]
xơ cực mảnh
“xơ cực mảnh” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: [...]
xơ cơ bản
“xơ cơ bản” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh ngành dệt may: [...]
