biên tập viên
“biên tập viên ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Publisher’s reader [...]
biên tập
“biên tập ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Edit Ví dụ:
biên soạn
“biên soạn ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Compile, write. Ví [...]
biên phòng
“biên phòng ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Defend the country’s [...]
biên niên
“biên niên ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Annalistic. Ví dụ: [...]
biên nhận
“biên nhận ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Receipt Ví dụ: [...]
biên lai
“biên lai ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Cấp biên lai [...]
biên giới
“biên giới ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: biên giới Ví [...]
biên độ
“biên độ ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Amplitude Ví dụ:
biên đạo
“biên đạo ” dịch sang Tiếng Anh là gì? Nghĩa Tiếng Anh: Biên đạo múa [...]
